Phó từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
这件事并没有你想的那么简单。
Zhè jiàn shì bìng méiyǒu nǐ xiǎng de nàme jiǎndān.
Việc này thật ra không hề đơn giản như bạn nghĩ.
Đề cương HSK mới: HSK 4Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Kinh tếTừ chức năng
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
