下降

xiàjiàng

giảm xuống, đi xuống

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 下3 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 降8 nétBộ thủ: 阜 (dạng 阝) · bộ số 170/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.