Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
这家公司规模不大,可是发展很快。
Zhè jiā gōngsī guīmó bú dà, kěshì fāzhǎn hěn kuài.
Công ty này quy mô không lớn nhưng phát triển rất nhanh.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Nghề nghiệpKinh tế
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
