Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
最近工作压力很大。
Zuìjìn gōngzuò yālì hěn dà.
Dạo này áp lực công việc rất lớn.
Đề cương HSK mới: HSK 4Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Sức khoẻ, lối sốngNghề nghiệp
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
