Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
这个行业很有前途。
Zhège hángyè hěn yǒu qiántú.
Ngành này rất có triển vọng.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Nghề nghiệp
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
