Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
我想申请这个职位。
Wǒ xiǎng shēnqǐng zhège zhíwèi.
Tôi muốn ứng tuyển vị trí này.
Đề cương HSK mới: HSK 6Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Nghề nghiệp
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
