Động từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
他对现在的生活很满足。
Tā duì xiànzài de shēnghuó hěn mǎnzú.
Anh ấy rất hài lòng với cuộc sống hiện tại.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Nghề nghiệp
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
