Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
公司每年给员工做一次体检。
Gōngsī měi nián gěi yuángōng zuò yí cì tǐjiǎn.
Công ty mỗi năm khám sức khoẻ cho nhân viên một lần.
Đề cương HSK mới: HSK 4Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Sức khoẻ, lối sống
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
