Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
医生说我的血压有点儿高。
Yīshēng shuō wǒ de xuèyā yǒudiǎnr gāo.
Bác sĩ nói huyết áp của tôi hơi cao.
Đề cương HSK mới: HSK 6Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Sức khoẻ, lối sống
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
