Bài 2. Sống khoẻ mỗi ngày: khám sức khoẻ, thói quen, áp lực

Chương 1. Bản thân, sức khoẻ, gia đình · Bài 2/10

Bảng học

Mục 1/13 · đã xem 0

不得不

bùdébù

đành phải, buộc phải (không muốn nhưng không còn cách khác)

Ví dụ

雨太大了,我们不得不回家。

Yǔ tài dà le, wǒmen bùdébù huí jiā.

Mưa to quá, chúng tôi đành phải về nhà.

Mục tiêu

  • Nói về kết quả khám sức khoẻ (huyết áp, mất ngủ…) và thói quen sinh hoạt.
  • Khuyên người khác ăn uống, ngủ nghỉ điều độ.
  • Dùng 不得不 để nói việc “đành phải” làm.

Trước khi học

Ôn: 让 (sai khiến), 才 (mới), 又…又…, 一…就… (các gói Sơ cấp), 越来越 (Sơ cấp 3).

Xem phim

Gặp nhau khi chạy bộ buổi sáng

李娜

小王,早!你怎么也出来跑步了?

Xiǎo Wáng, zǎo! Nǐ zěnme yě chūlai pǎobù le?

Tiểu Vương, chào buổi sáng! Sao anh cũng ra chạy bộ thế?

0:00 / 0:56 · câu 1/11
Gặp nhau khi chạy bộ buổi sáng
Lời thoại (11 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Bấm “Phát” để xem cả đoạn, hoặc bấm từng câu để nghe lại.

Từ và mẫu câu

  • 经常熬夜对身体不好。

    Jīngcháng áoyè duì shēntǐ bù hǎo.

    Thường xuyên thức khuya không tốt cho cơ thể.

  • 医生说我的血压有点儿高。

    Yīshēng shuō wǒ de xuèyā yǒudiǎnr gāo.

    Bác sĩ nói huyết áp của tôi hơi cao.

  • 最近工作压力很大,我常常失眠。

    Zuìjìn gōngzuò yālì hěn dà, wǒ chángcháng shīmián.

    Dạo này áp lực công việc lớn, tôi hay mất ngủ.

  • 你的生活应该有规律一点儿。

    Nǐ de shēnghuó yīnggāi yǒu guīlǜ yìdiǎnr.

    Cuộc sống của bạn nên điều độ hơn một chút.

  • 这些菜又好吃又有营养。

    Zhèxiē cài yòu hǎochī yòu yǒu yíngyǎng.

    Những món này vừa ngon vừa bổ dưỡng.

这样下去可不行 (zhèyàng xiàqù kě bù xíng) = cứ thế này thì không được — câu khuyên răn rất hay dùng. 下去 ở đây = “tiếp tục như vậy”.

Ngữ pháp: 不得不

Chủ ngữ + 不得不 + động từ = đành phải (không muốn nhưng hoàn cảnh bắt buộc):

  • 雨太大了,我们不得不取消比赛。

    Yǔ tài dà le, wǒmen bùdébù qǔxiāo bǐsài.

    Mưa to quá, chúng tôi đành phải huỷ trận đấu.

So với 必须 (phải — quy định, nghĩa vụ): 不得不 có thêm ý miễn cưỡng.

Văn hoá / lưu ý

  • Nhiều công ty ở Trung Quốc và Việt Nam tổ chức 体检 hằng năm cho nhân viên.
  • Câu hẹn 不见不散 = “không gặp không về” — hứa chắc chắn sẽ đến chỗ hẹn.
  • Người Trung Quốc hay khuyên 多喝热水 (uống nhiều nước ấm) khi ai đó mệt — đôi khi thành câu đùa trên mạng.

Tóm tắt

  • Sức khoẻ: 体检 · 血压高 · 失眠 · 压力大 · 熬夜 · 戒烟。
  • Lời khuyên: 饮食要注意 · 生活要有规律 · 这样下去可不行。
  • 不得不 + động từ = đành phải.

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 3Bàn về khám bệnh, thăm ốm và quan niệm sức khoẻ谈论就医探病、健康观念Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0
  • HSK 4Bàn về khám chữa bệnh, lối sống lành mạnh谈论就医情况、健康生活Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.