Mục tiêu
- Nói về kết quả khám sức khoẻ (huyết áp, mất ngủ…) và thói quen sinh hoạt.
- Khuyên người khác ăn uống, ngủ nghỉ điều độ.
- Dùng 不得不 để nói việc “đành phải” làm.
Trước khi học
Ôn: 让 (sai khiến), 才 (mới), 又…又…, 一…就… (các gói Sơ cấp), 越来越 (Sơ cấp 3).
Xem phim
Gặp nhau khi chạy bộ buổi sáng
李娜
小王,早!你怎么也出来跑步了?
Xiǎo Wáng, zǎo! Nǐ zěnme yě chūlai pǎobù le?
Tiểu Vương, chào buổi sáng! Sao anh cũng ra chạy bộ thế?
Lời thoại (11 câu) — bấm câu để nghe
Bấm “Phát” để xem cả đoạn, hoặc bấm từng câu để nghe lại.
Từ và mẫu câu
经常熬夜对身体不好。
Jīngcháng áoyè duì shēntǐ bù hǎo.
Thường xuyên thức khuya không tốt cho cơ thể.
医生说我的血压有点儿高。
Yīshēng shuō wǒ de xuèyā yǒudiǎnr gāo.
Bác sĩ nói huyết áp của tôi hơi cao.
最近工作压力很大,我常常失眠。
Zuìjìn gōngzuò yālì hěn dà, wǒ chángcháng shīmián.
Dạo này áp lực công việc lớn, tôi hay mất ngủ.
你的生活应该有规律一点儿。
Nǐ de shēnghuó yīnggāi yǒu guīlǜ yìdiǎnr.
Cuộc sống của bạn nên điều độ hơn một chút.
这些菜又好吃又有营养。
Zhèxiē cài yòu hǎochī yòu yǒu yíngyǎng.
Những món này vừa ngon vừa bổ dưỡng.
这样下去可不行 (zhèyàng xiàqù kě bù xíng) = cứ thế này thì không được — câu khuyên răn rất hay dùng. 下去 ở đây = “tiếp tục như vậy”.
Ngữ pháp: 不得不
Chủ ngữ + 不得不 + động từ = đành phải (không muốn nhưng hoàn cảnh bắt buộc):
雨太大了,我们不得不取消比赛。
Yǔ tài dà le, wǒmen bùdébù qǔxiāo bǐsài.
Mưa to quá, chúng tôi đành phải huỷ trận đấu.
So với 必须 (phải — quy định, nghĩa vụ): 不得不 có thêm ý miễn cưỡng.
Văn hoá / lưu ý
- Nhiều công ty ở Trung Quốc và Việt Nam tổ chức 体检 hằng năm cho nhân viên.
- Câu hẹn 不见不散 = “không gặp không về” — hứa chắc chắn sẽ đến chỗ hẹn.
- Người Trung Quốc hay khuyên 多喝热水 (uống nhiều nước ấm) khi ai đó mệt — đôi khi thành câu đùa trên mạng.
Tóm tắt
- Sức khoẻ: 体检 · 血压高 · 失眠 · 压力大 · 熬夜 · 戒烟。
- Lời khuyên: 饮食要注意 · 生活要有规律 · 这样下去可不行。
- 不得不 + động từ = đành phải.
