Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 2, chấm từng câu.
Cỡ chữ
Giọng đọc
Giọng đọc tạo sẵn (giọng máy, tiếng Phổ thông) — để luyện nghe; thanh điệu có thể chưa hoàn hảo như người bản ngữ.
Câu 1 · Từ vựng
Từ này nghĩa là gì?
Câu 2 · Ngữ pháp
“Xe hỏng, tôi đành phải đi bộ đi làm” nói thế nào?
Câu 3 · Ngữ pháp
Câu 4 · Từ vựng
Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.
Câu 5 · Nghe
Nghe và chọn nghĩa đúng.
Câu 6 · Ngữ pháp
Câu 7 · Ngữ pháp
Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.
Nghĩa: Vì áp lực quá lớn, anh ấy thường mất ngủ.
Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.
Câu 8 · Từ vựng
Câu 9 · Đọc
Vì sao bác Trương thay đổi thói quen sinh hoạt?
Câu 10 · Nói
Bạn của bạn hay thức khuya và áp lực lớn. Nói 3–4 câu khuyên bạn ấy, dùng 不得不 hoặc 这样下去可不行 và ít nhất hai từ: 熬夜 · 压力 · 规律 · 饮食.
Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.