Bài 4. Gặp cô giáo của con: học thêm, lớp năng khiếu, cách dạy con

Chương 1. Bản thân, sức khoẻ, gia đình · Bài 4/10

Bảng học

Mục 1/10 · đã xem 0

对于

duìyú

đối với (trang trọng hơn 对)

Ví dụ

对于这个问题,大家的看法不一样。

Duìyú zhège wèntí, dàjiā de kànfǎ bù yíyàng.

Đối với vấn đề này, mọi người có cách nhìn khác nhau.

Mục tiêu

  • Trao đổi với giáo viên về việc học của con: học thêm, lớp năng khiếu, khen và chê.
  • Nêu chủ đề muốn bàn bằng 关于…, nêu đối tượng của thái độ / cách xử lý bằng 对于…, góc nhìn bằng 对于…来说.

Trước khi học

Ôn: 对 (giới từ — đối với), 对…来说 (Trung cấp 1), 比 so sánh, 让 (sai khiến).

Xem phim

Phụ huynh gặp cô giáo sau giờ học

王老师

您好,您是小安的家长吧?

Nín hǎo, nín shì Xiǎo Ān de jiāzhǎng ba?

Chào anh, anh là phụ huynh của bé An phải không?

0:00 / 1:00 · câu 1/11
Phụ huynh gặp cô giáo sau giờ học
Lời thoại (11 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Bấm “Phát” để xem cả đoạn, hoặc bấm từng câu để nghe lại.

Từ và mẫu câu

  • 明天学校开家长会。

    Míngtiān xuéxiào kāi jiāzhǎnghuì.

    Ngày mai trường họp phụ huynh.

  • 晚上我辅导女儿做作业。

    Wǎnshang wǒ fǔdǎo nǚ'ér zuò zuòyè.

    Buổi tối tôi kèm con gái làm bài tập.

  • 要从小培养孩子的阅读习惯。

    Yào cóng xiǎo péiyǎng háizi de yuèdú xíguàn.

    Phải rèn thói quen đọc sách cho trẻ từ nhỏ.

  • 老师常常鼓励我们多说汉语。

    Lǎoshī chángcháng gǔlì wǒmen duō shuō Hànyǔ.

    Thầy cô thường khích lệ chúng tôi nói tiếng Trung nhiều hơn.

  • 孩子长大了,应该学会独立。

    Háizi zhǎngdà le, yīnggāi xuéhuì dúlì.

    Con lớn rồi, nên học cách tự lập.

激烈 (jīliè) = gay gắt, quyết liệt: 竞争很激烈 = cạnh tranh gay gắt.

报班 / 报兴趣班 (bào bān) = đăng ký lớp học thêm. 家长会 = buổi họp phụ huynh; 家长群 = nhóm chat phụ huynh.

Ngữ pháp: 对于 và 关于

  • 关于 + chủ đề (“về…”): 关于小安的学习、一本关于历史的书. Làm trạng ngữ thì đứng đầu câu.
  • 对于 + đối tượng của thái độ, cách xử lý (“đối với…”): 对于这个问题,大家的看法不一样。
  • Nhận xét theo góc nhìn của ai / cái gì → 对于…来说: 对于这么小的孩子来说,三个兴趣班太多了。
  • 关于这个问题,我们明天再讨论。

    Guānyú zhège wèntí, wǒmen míngtiān zài tǎolùn.

    Về vấn đề này, ngày mai chúng ta bàn tiếp.

Văn hoá / lưu ý

  • Cạnh tranh học tập ở Trung Quốc rất lớn; nhiều gia đình cho con học nhiều 兴趣班 (đàn, vẽ, bơi, cờ…).
  • Gọi giáo viên bằng họ + 老师: 王老师. Phụ huynh nói chuyện với giáo viên thường dùng 您.

Tóm tắt

  • Giáo dục: 家长 · 家长会 · 辅导作业 · 兴趣班 · 竞争很激烈。
  • Cách dạy con: 培养兴趣 · 多鼓励,少批评 · 学会独立。
  • 关于 + chủ đề (đầu câu) · 对于 + đối tượng của thái độ / cách xử lý · 对于…来说 + góc nhìn.

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 3Bàn về giáo dục trong gia đình谈论家庭教育Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0
  • HSK 4Bàn về hiện tượng, quan niệm giáo dục谈论教育现象、观念Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.