对于 và 关于: đối với / về

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai

Cấu trúc

对于 + đối tượng,+ nhận xét / thái độ · 关于 + chủ đề (+ 的 + danh từ)

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Hai giới từ dễ nhầm:

  • 对于 = “đối với” → nêu đối tượng mà ta có thái độ, đánh giá, cách xử lý: 对于这个问题,我有不同的看法。 Có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ.
  • 关于 = “về” → nêu chủ đề, nội dung: 一本关于历史的书、关于考试的通知. Khi làm trạng ngữ, 关于… chỉ đứng đầu câu.
  • Mẹo: hỏi “nói về cái gì?” → 关于; hỏi “thái độ với ai / cái gì?” → 对于.
  • 对于 trang trọng hơn 对 (đã học); trong khẩu ngữ hay dùng 对.
  • 对于…来说 = “đối với… mà nói” (nêu góc nhìn của ai): 对于孩子来说,玩儿也很重要。

Ví dụ

  • 对于孩子的教育,父母的看法常常不一样。

    Duìyú háizi de jiàoyù, fùmǔ de kànfǎ chángcháng bù yíyàng.

    Đối với việc giáo dục con cái, cách nhìn của bố mẹ thường khác nhau.

  • 关于家长会的时间,学校还没有通知。

    Guānyú jiāzhǎnghuì de shíjiān, xuéxiào hái méiyǒu tōngzhī.

    Về thời gian họp phụ huynh, nhà trường còn chưa thông báo.

  • 我看了一个关于中国教育的节目。

    Wǒ kànle yí ge guānyú Zhōngguó jiàoyù de jiémù.

    Tôi đã xem một chương trình về giáo dục Trung Quốc.

Lỗi thường gặp

  • ✗ 我关于这件事有意见。 → 关于 không đứng sau chủ ngữ: 关于这件事,我有意见。 hoặc 我对于这件事有意见。
  • Nói về chủ đề mà dùng 对于: △ 一本对于历史的书 → 一本关于历史的书。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

“Về chuyện này, tôi có cách nhìn khác” nói thế nào?

Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

我想买一本 中国文化的书。Wǒ xiǎng mǎi yì běn ___ Zhōngguó wénhuà de shū.Nghĩa: Tôi muốn mua một cuốn sách về văn hoá Trung Quốc.
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Câu “我关于这个问题有意见。” đúng ngữ pháp.

Từ liên quan