Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 4, chấm từng câu.
Cỡ chữ
Giọng đọc
Giọng đọc tạo sẵn (giọng máy, tiếng Phổ thông) — để luyện nghe; thanh điệu có thể chưa hoàn hảo như người bản ngữ.
Câu 1 · Từ vựng
Từ này nghĩa là gì?
Câu 2 · Ngữ pháp
“Về chuyện này, tôi có cách nhìn khác” nói thế nào?
Câu 3 · Ngữ pháp
Câu 4 · Từ vựng
Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.
Câu 5 · Nghe
Nghe và chọn nghĩa đúng.
Câu 6 · Ngữ pháp
Câu 7 · Ngữ pháp
Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.
Nghĩa: Chúng ta nên rèn cho trẻ thói quen tự lập.
Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.
Câu 8 · Từ vựng
Câu 9 · Đọc
Bây giờ con gái của người viết học gì?
Câu 10 · Nói
Nói 3–4 câu: theo bạn, nên dạy trẻ thế nào? Dùng một câu 对于… (来说) và ít nhất hai từ: 鼓励 · 批评 · 独立 · 培养 · 兴趣班.
Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.