Mục tiêu
- Bàn lịch trình khi đến một điểm du lịch: điểm tham quan, đồ ăn địa phương, đặc sản mua về.
- Nói về tiếng địa phương, dân tộc, văn hoá vùng miền.
- Dùng 既然…就… để đưa ra đề nghị dựa trên điều đã rõ.
Trước khi học
Ôn: 听不懂 (bổ ngữ khả năng — Trung cấp 1), 动词重叠 看看 / 尝尝, V着 (Sơ cấp).
Xem phim
Vừa xuống tàu ở thị trấn cổ
阿兰
终于到了!这就是有名的古镇吗?
Zhōngyú dào le! Zhè jiù shì yǒumíng de gǔzhèn ma?
Cuối cùng cũng tới! Đây là thị trấn cổ nổi tiếng đó à?
Lời thoại (11 câu) — bấm câu để nghe
Bấm “Phát” để xem cả đoạn, hoặc bấm từng câu để nghe lại.
Từ và mẫu câu
这次旅行的行程有点儿紧。
Zhè cì lǚxíng de xíngchéng yǒudiǎnr jǐn.
Lịch trình chuyến này hơi gấp.
这个景点周末人特别多。
Zhège jǐngdiǎn zhōumò rén tèbié duō.
Điểm tham quan này cuối tuần rất đông.
这里的方言我一句也听不懂。
Zhèlǐ de fāngyán wǒ yí jù yě tīng bu dǒng.
Tiếng địa phương ở đây tôi không hiểu câu nào.
我给朋友带了一些当地的特产。
Wǒ gěi péngyou dàile yìxiē dāngdì de tèchǎn.
Tôi mang cho bạn ít đặc sản địa phương.
这家店的菜很有家乡风味。
Zhè jiā diàn de cài hěn yǒu jiāxiāng fēngwèi.
Món ăn của quán này rất có hương vị quê nhà.
听你的 (tīng nǐ de) = nghe theo bạn — đồng ý với đề xuất của người kia. 好几个 = khá nhiều, mấy (nhấn mạnh số lượng không ít).
Ngữ pháp: 既然…就…
既然 + sự thật đã rõ,(chủ ngữ) + 就 + đề nghị / kết luận (hay có 吧):
既然你明天有空,就跟我们一起去吧。
Jìrán nǐ míngtiān yǒu kòng, jiù gēn wǒmen yìqǐ qù ba.
Mai bạn đã rảnh thì đi cùng chúng tôi đi.
Khác 如果 (giả định): sau 既然 là điều đã biết là đúng.
Văn hoá / lưu ý
- Trung Quốc có rất nhiều 方言 (tiếng Quảng Đông, tiếng Mân, tiếng Ngô…) — người khác vùng có thể không hiểu nhau; khi giao tiếp chung dùng 普通话.
- Trung Quốc có 56 dân tộc, Việt Nam có 54 dân tộc. Đi du lịch nên tôn trọng phong tục của 当地人.
Tóm tắt
- Du lịch: 行程 · 景点 · 古镇 · 当地 · 特产 · 风味小吃 · 很正宗。
- Văn hoá vùng miền: 方言听不懂 · 少数民族。
- 既然 + sự thật,就 + đề nghị (吧).
