Bài 5. Du lịch thị trấn cổ: phương ngữ, đặc sản, văn hoá vùng miền

Chương 1. Bản thân, sức khoẻ, gia đình · Bài 5/10

Bảng học

Mục 1/11 · đã xem 0

既然

jìrán

đã… thì (既然…就…)

Ví dụ

既然来了,就多住几天吧。

Jìrán lái le, jiù duō zhù jǐ tiān ba.

Đã đến rồi thì ở thêm vài ngày đi.

Mục tiêu

  • Bàn lịch trình khi đến một điểm du lịch: điểm tham quan, đồ ăn địa phương, đặc sản mua về.
  • Nói về tiếng địa phương, dân tộc, văn hoá vùng miền.
  • Dùng 既然…就… để đưa ra đề nghị dựa trên điều đã rõ.

Trước khi học

Ôn: 听不懂 (bổ ngữ khả năng — Trung cấp 1), 动词重叠 看看 / 尝尝, V着 (Sơ cấp).

Xem phim

Vừa xuống tàu ở thị trấn cổ

阿兰

终于到了!这就是有名的古镇吗?

Zhōngyú dào le! Zhè jiù shì yǒumíng de gǔzhèn ma?

Cuối cùng cũng tới! Đây là thị trấn cổ nổi tiếng đó à?

0:00 / 0:59 · câu 1/11
Vừa xuống tàu ở thị trấn cổ
Lời thoại (11 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Bấm “Phát” để xem cả đoạn, hoặc bấm từng câu để nghe lại.

Từ và mẫu câu

  • 这次旅行的行程有点儿紧。

    Zhè cì lǚxíng de xíngchéng yǒudiǎnr jǐn.

    Lịch trình chuyến này hơi gấp.

  • 这个景点周末人特别多。

    Zhège jǐngdiǎn zhōumò rén tèbié duō.

    Điểm tham quan này cuối tuần rất đông.

  • 这里的方言我一句也听不懂。

    Zhèlǐ de fāngyán wǒ yí jù yě tīng bu dǒng.

    Tiếng địa phương ở đây tôi không hiểu câu nào.

  • 我给朋友带了一些当地的特产。

    Wǒ gěi péngyou dàile yìxiē dāngdì de tèchǎn.

    Tôi mang cho bạn ít đặc sản địa phương.

  • 这家店的菜很有家乡风味。

    Zhè jiā diàn de cài hěn yǒu jiāxiāng fēngwèi.

    Món ăn của quán này rất có hương vị quê nhà.

听你的 (tīng nǐ de) = nghe theo bạn — đồng ý với đề xuất của người kia. 好几个 = khá nhiều, mấy (nhấn mạnh số lượng không ít).

Ngữ pháp: 既然…就…

既然 + sự thật đã rõ,(chủ ngữ) + 就 + đề nghị / kết luận (hay có 吧):

  • 既然你明天有空,就跟我们一起去吧。

    Jìrán nǐ míngtiān yǒu kòng, jiù gēn wǒmen yìqǐ qù ba.

    Mai bạn đã rảnh thì đi cùng chúng tôi đi.

Khác 如果 (giả định): sau 既然 là điều đã biết là đúng.

Văn hoá / lưu ý

  • Trung Quốc có rất nhiều 方言 (tiếng Quảng Đông, tiếng Mân, tiếng Ngô…) — người khác vùng có thể không hiểu nhau; khi giao tiếp chung dùng 普通话.
  • Trung Quốc có 56 dân tộc, Việt Nam có 54 dân tộc. Đi du lịch nên tôn trọng phong tục của 当地人.

Tóm tắt

  • Du lịch: 行程 · 景点 · 古镇 · 当地 · 特产 · 风味小吃 · 很正宗。
  • Văn hoá vùng miền: 方言听不懂 · 少数民族。
  • 既然 + sự thật,就 + đề nghị (吧).

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 3Bàn về giao thông, đi lại谈论交通出行Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0
  • HSK 4Giới thiệu các tỉnh thành, dân tộc chính của Trung Quốc介绍中国的主要省市、民族Nội dung tham khảo
  • HSK 5Giới thiệu phong tục truyền thống và cảnh quan nhân văn thời cổ đại Trung Quốc介绍中国古代民俗传统、人文景观Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.