Mục tiêu
- Nói về thói quen tiêu dùng thân thiện môi trường: mang túi riêng, bỏ đồ dùng một lần, mua bán đồ cũ, tái chế.
- Dùng 甚至 để đưa ra ví dụ ở mức cao nhất, bất ngờ nhất.
Trước khi học
Ôn: 连…都 (Trung cấp 1), 又…又…, lượng từ 辆 / 个 / 块 / 毛 (Sơ cấp).
Xem phim
Mua hoa quả ở cửa hàng đầu ngõ
小红
老板,我买这些水果。
Lǎobǎn, wǒ mǎi zhèxiē shuǐguǒ.
Chú ơi, cháu mua chỗ hoa quả này.
Lời thoại (11 câu) — bấm câu để nghe
Bấm “Phát” để xem cả đoạn, hoặc bấm từng câu để nghe lại.
Từ và mẫu câu
出门买菜别忘了带购物袋。
Chūmén mǎi cài bié wàngle dài gòuwùdài.
Ra ngoài mua thức ăn đừng quên mang túi đi chợ.
我们公司不用一次性杯子了。
Wǒmen gōngsī bú yòng yícìxìng bēizi le.
Công ty chúng tôi không dùng cốc dùng một lần nữa.
旧手机可以拿到商店回收。
Jiù shǒujī kěyǐ nádào shāngdiàn huíshōu.
Điện thoại cũ có thể mang đến cửa hàng để thu hồi.
这辆二手车很便宜。
Zhè liàng èrshǒu chē hěn piányi.
Chiếc xe cũ này rất rẻ.
骑自行车上班又健康又环保。
Qí zìxíngchē shàngbān yòu jiànkāng yòu huánbǎo.
Đạp xe đi làm vừa khoẻ vừa thân thiện môi trường.
节省 / 节约 / 省: 节省 hay đi với tiền, thời gian (节省时间); 节约 thiên về tài nguyên (节约用水); khẩu ngữ dùng 省: 省钱、省时间.
Ngữ pháp: 甚至
甚至 đưa ra trường hợp ở mức cao nhất, bất ngờ nhất — “thậm chí”; hay đi với 连…都:
他太忙了,甚至周末都在公司。
Tā tài máng le, shènzhì zhōumò dōu zài gōngsī.
Anh ấy bận quá, thậm chí cuối tuần cũng ở công ty.
Liệt kê: A、B,甚至 C — C là mục “không ngờ tới” nhất.
Văn hoá / lưu ý
- Ở nhiều siêu thị Trung Quốc túi ni-lông phải trả tiền, nên người mua thường mang túi riêng.
- Mua bán đồ cũ (二手) qua ứng dụng rất phổ biến ở cả Trung Quốc và Việt Nam.
- Đơn vị tiền: 块 (= 元, tệ), 毛 (= 角, hào): 五毛 = 0,5 tệ.
Tóm tắt
- Tiêu dùng xanh: 带购物袋 · 不用一次性袋子 · 回收旧纸箱 · 买二手的 · 节约资源。
- Khen: 你真环保!· 好主意!
- 甚至 (连…都) = thậm chí.
