Bài 6. Tiêu dùng xanh: túi ni-lông, đồ cũ, tái chế

Chương 2. Tiêu dùng, công việc, tương lai · Bài 6/10

Bảng học

Mục 1/12 · đã xem 0

甚至

shènzhì

thậm chí

Ví dụ

他忙得甚至没时间吃饭。

Tā máng de shènzhì méi shíjiān chīfàn.

Anh ấy bận đến mức thậm chí không có thời gian ăn cơm.

Mục tiêu

  • Nói về thói quen tiêu dùng thân thiện môi trường: mang túi riêng, bỏ đồ dùng một lần, mua bán đồ cũ, tái chế.
  • Dùng 甚至 để đưa ra ví dụ ở mức cao nhất, bất ngờ nhất.

Trước khi học

Ôn: 连…都 (Trung cấp 1), 又…又…, lượng từ 辆 / 个 / 块 / 毛 (Sơ cấp).

Xem phim

Mua hoa quả ở cửa hàng đầu ngõ

小红

老板,我买这些水果。

Lǎobǎn, wǒ mǎi zhèxiē shuǐguǒ.

Chú ơi, cháu mua chỗ hoa quả này.

0:00 / 0:54 · câu 1/11
Mua hoa quả ở cửa hàng đầu ngõ
Lời thoại (11 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Bấm “Phát” để xem cả đoạn, hoặc bấm từng câu để nghe lại.

Từ và mẫu câu

  • 出门买菜别忘了带购物袋。

    Chūmén mǎi cài bié wàngle dài gòuwùdài.

    Ra ngoài mua thức ăn đừng quên mang túi đi chợ.

  • 我们公司不用一次性杯子了。

    Wǒmen gōngsī bú yòng yícìxìng bēizi le.

    Công ty chúng tôi không dùng cốc dùng một lần nữa.

  • 旧手机可以拿到商店回收。

    Jiù shǒujī kěyǐ nádào shāngdiàn huíshōu.

    Điện thoại cũ có thể mang đến cửa hàng để thu hồi.

  • 这辆二手车很便宜。

    Zhè liàng èrshǒu chē hěn piányi.

    Chiếc xe cũ này rất rẻ.

  • 骑自行车上班又健康又环保。

    Qí zìxíngchē shàngbān yòu jiànkāng yòu huánbǎo.

    Đạp xe đi làm vừa khoẻ vừa thân thiện môi trường.

节省 / 节约 / 省: 节省 hay đi với tiền, thời gian (节省时间); 节约 thiên về tài nguyên (节约用水); khẩu ngữ dùng 省: 省钱、省时间.

Ngữ pháp: 甚至

甚至 đưa ra trường hợp ở mức cao nhất, bất ngờ nhất — “thậm chí”; hay đi với 连…都:

  • 他太忙了,甚至周末都在公司。

    Tā tài máng le, shènzhì zhōumò dōu zài gōngsī.

    Anh ấy bận quá, thậm chí cuối tuần cũng ở công ty.

Liệt kê: A、B,甚至 C — C là mục “không ngờ tới” nhất.

Văn hoá / lưu ý

  • Ở nhiều siêu thị Trung Quốc túi ni-lông phải trả tiền, nên người mua thường mang túi riêng.
  • Mua bán đồ cũ (二手) qua ứng dụng rất phổ biến ở cả Trung Quốc và Việt Nam.
  • Đơn vị tiền: 块 (= 元, tệ), 毛 (= 角, hào): 五毛 = 0,5 tệ.

Tóm tắt

  • Tiêu dùng xanh: 带购物袋 · 不用一次性袋子 · 回收旧纸箱 · 买二手的 · 节约资源。
  • Khen: 你真环保!· 好主意!
  • 甚至 (连…都) = thậm chí.

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 3HSK 4HSK 5

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 3Giới thiệu môi trường và bảo vệ môi trường của một nơi介绍某个地方的环境和环保Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0
  • HSK 4Bàn về bảo vệ môi trường trong đời sống谈论生活中的环保情况Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.