甚至: thậm chí

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai

Cấu trúc

A,甚至 + B (B mức độ cao hơn, bất ngờ hơn A)

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

甚至 đưa ra một ví dụ ở mức cao nhất / bất ngờ nhất để nhấn mạnh: “thậm chí”.

  • Thường đứng trước động từ hoặc trước cả vế: 他忙得甚至忘了吃饭。
  • Hay đi với 连…都 / 也 (đã học): 甚至连…都… để nhấn mạnh hơn nữa.
  • Cũng nối danh từ cuối trong chuỗi liệt kê: 大人、孩子,甚至老人都喜欢。

Ví dụ

  • 现在很多人买菜、坐车,甚至交房租都用手机。

    Xiànzài hěn duō rén mǎi cài, zuò chē, shènzhì jiāo fángzū dōu yòng shǒujī.

    Bây giờ nhiều người mua thức ăn, đi xe, thậm chí trả tiền nhà đều dùng điện thoại.

  • 这种塑料袋几百年甚至更长时间都不会消失。

    Zhè zhǒng sùliàodài jǐ bǎi nián shènzhì gèng cháng shíjiān dōu bú huì xiāoshī.

    Loại túi ni-lông này mấy trăm năm, thậm chí lâu hơn nữa cũng không phân huỷ.

  • 他太紧张了,甚至连自己的名字都写错了。

    Tā tài jǐnzhāng le, shènzhì lián zìjǐ de míngzi dōu xiěcuò le.

    Anh ấy căng thẳng quá, thậm chí viết sai cả tên mình.

Lỗi thường gặp

  • Đặt B có mức độ thấp hơn A: △ 他会说汉语,甚至会说“你好”。 (ngược logic — B phải “hơn” A).
  • △ 甚至他连名字都写错了 (ít tự nhiên hơn khi chủ ngữ đã có ở vế trước) — nên nói: 他甚至连名字都写错了。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

Câu nào đúng?

Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

大人、孩子, 老人都喜欢这个公园。Dàrén, háizi, ___ lǎorén dōu xǐhuan zhège gōngyuán.Nghĩa: Người lớn, trẻ con, thậm chí người già đều thích công viên này.
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

“他会说汉语,甚至会说‘你好’。” là câu hợp lý.
Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Công ty chúng tôi thậm chí đến cốc dùng một lần cũng không dùng nữa.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Từ liên quan