Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 6, chấm từng câu.
Cỡ chữ
Giọng đọc
Giọng đọc tạo sẵn (giọng máy, tiếng Phổ thông) — để luyện nghe; thanh điệu có thể chưa hoàn hảo như người bản ngữ.
Câu 1 · Từ vựng
Từ này nghĩa là gì?
Câu 2 · Ngữ pháp
Câu nào đúng?
Câu 3 · Ngữ pháp
Câu 4 · Từ vựng
Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.
Câu 5 · Nghe
Nghe và chọn nghĩa đúng.
Câu 6 · Ngữ pháp
Câu 7 · Ngữ pháp
Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.
Nghĩa: Công ty chúng tôi thậm chí đến cốc dùng một lần cũng không dùng nữa.
Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.
Câu 8 · Từ vựng
Câu 9 · Đọc
Đồ bán không hết thì sao?
Câu 10 · Nói
Nói 3–4 câu về những việc bạn làm (hoặc muốn làm) để bảo vệ môi trường, dùng một câu 甚至 và ít nhất hai từ: 购物袋 · 一次性 · 二手 · 回收 · 节省.
Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.