不得不: đành phải, buộc phải
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
Cấu trúc
主语 + 不得不 + động từ
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
不得不 = “không thể không” → đành phải làm một việc mình không muốn, vì hoàn cảnh bắt buộc.
- Thường có nguyên nhân phía trước: 因为…,所以不得不…
- Khác 必须 (phải — nghĩa vụ, quy định, không nói lên cảm xúc): 不得不 luôn mang ý miễn cưỡng.
- Phủ định hai lần (不…不) = khẳng định mạnh. Đừng nhầm với 不得 + V = không được phép (văn bản quy định): 不得吸烟 (cấm hút thuốc).
Ví dụ
医生说我血压太高,我不得不戒烟。
Yīshēng shuō wǒ xuèyā tài gāo, wǒ bùdébú jièyān.
Bác sĩ nói huyết áp tôi quá cao, tôi đành phải cai thuốc.
没有公交车了,我们不得不打车回家。
Méiyǒu gōngjiāochē le, wǒmen bùdébù dǎchē huí jiā.
Hết xe buýt rồi, chúng tôi đành phải bắt taxi về nhà.
工作太多了,他不得不周末加班。
Gōngzuò tài duō le, tā bùdébù zhōumò jiābān.
Việc nhiều quá, anh ấy đành phải tăng ca cuối tuần.
Lỗi thường gặp
- Dùng 不得不 cho việc mình thích làm: △ 我很喜欢旅游,所以不得不去北京。 → 我很喜欢旅游,所以想去北京。
- Đặt sai vị trí: ✗ 不得不我戒烟。 → 我不得不戒烟。 (不得不 đứng sau chủ ngữ, trước động từ).
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
