Động từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
年轻人的消费习惯变了很多。
Niánqīngrén de xiāofèi xíguàn biànle hěn duō.
Thói quen tiêu dùng của người trẻ đã thay đổi nhiều.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Tiêu dùng xanhKinh tế
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
