Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
这里的物价比河内高一点儿。
Zhèlǐ de wùjià bǐ Hénèi gāo yìdiǎnr.
Vật giá ở đây cao hơn Hà Nội một chút.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Kinh tế
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
