Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
这几年越南经济发展得很快。
Zhè jǐ nián Yuènán jīngjì fāzhǎn de hěn kuài.
Mấy năm nay kinh tế Việt Nam phát triển rất nhanh.
Đề cương HSK mới: HSK 4Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Kinh tế
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
