市场经济

shìchǎng jīngjì

kinh tế thị trường

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 市5 nétBộ thủ: 巾 · bộ số 50/214
  • 场6 nétBộ thủ: 土 · thổ (đất) · bộ số 32/214
  • 经8 nétBộ thủ: 纟 · mịch (sợi tơ) · bộ số 120/214 · dạng giản thể của bộ
  • 济9 nétBộ thủ: 水 (dạng 氵) · thuỷ (nước) · bộ số 85/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.