HSK 3.0 — Cấp 7–9

HSK(七—九级)HSK 3.0 Levels 7–9

Thông tin chính thức

Trang chính thức
Thông tin chính thứcchinesetest.cn — Đề cương & đề mẫu HSK 3.0 (HSK(七—九级)样卷)· kiểm tra 02/10/2026

Một bài thi cho giai đoạn cao cấp (7–9) của HSK 3.0, gồm cả dịch và nói.

Phiên bản
HSK 3.0 — khung “3 giai đoạn, 9 cấp” (sơ cấp 1–3, trung cấp 4–6, cao cấp 7–9). Theo thông báo chính thức, DỰ KIẾN áp dụng trên toàn cầu từ 13/12/2026 (sự kiện sắp tới). Cấu trúc đề theo đề mẫu chính thức HSK 3.0.Nguồn
Tổng số câu
91 câu (nghe 40, đọc 40, viết 2, dịch 4, nói 5)Nguồn
Thời gian thi
Khoảng 200 phútNguồn
Tổng điểm
Đang cập nhật — xem nguồn chính thứcNguồn
Điểm đạt
Đang cập nhật — xem nguồn chính thứcNguồn

Cấu trúc bài thi

Phần thiSố câuThời gianGhi chú
Nghe听力40 câu33 phútkhoảng 33 phút
Đọc阅读40 câu50 phút
Viết写作2 câu55 phút
Dịch翻译4 câu42 phútkhoảng 42 phút
Nói口语5 câu20 phútkhoảng 20 phút

Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 7–9

Xem tất cả (5541)
  • 汉服HànfúHán phục (trang phục truyền thống người Hán)
  • 阎王YánwangDiêm Vương; người hung ác (nghĩa bóng)
  • 辩biàntranh luận, biện bạch
  • 辨别biànbiéphân biệt
  • 遍布biànbùrải khắp, phân bố khắp nơi
  • 便饭biànfànbữa cơm thường
  • 变革biàngébiến đổi, cải cách
  • 变故biàngùbiến cố
  • 变更biàngēngthay đổi, sửa đổi
  • 变换biànhuànthay đổi, chuyển đổi
  • 变幻莫测biànhuàn-mòcèbiến hoá khôn lường
  • 辩护biànhùbào chữa, biện hộ

Ngữ pháp HSK 3.0 — Cấp 7–9

Chưa có điểm ngữ pháp cho cấp này.

Khoá tự học HSK 3.0 — Cấp 7–9

Chưa có khoá tự học cho cấp này.