HSKK — Kỳ thi khẩu ngữ (HSK口语)中文水平口语考试 HSK口语
Đánh giá khả năng nói tiếng Trung, gồm 3 cấp Sơ cấp (初级), Trung cấp (中级), Cao cấp (高级), thi bằng hình thức ghi âm. HSKK là kỳ thi riêng, khác với HSK.
Các kỳ thi năng lực tiếng Trung chính thức: cấp độ, cấu trúc và nguồn tham khảo.
HSKK — Kỳ thi khẩu ngữ (HSK口语)中文水平口语考试 HSK口语
Đánh giá khả năng nói tiếng Trung, gồm 3 cấp Sơ cấp (初级), Trung cấp (中级), Cao cấp (高级), thi bằng hình thức ghi âm. HSKK là kỳ thi riêng, khác với HSK.
YCT — Tiếng Trung cho học sinh中文水平考试(中小学生)YCT
Đánh giá năng lực tiếng Trung của học sinh tiểu học và trung học trong đời sống và học tập. Bài thi viết cấp 1–4 và bài thi nói Sơ cấp, Trung cấp — độc lập với nhau.
BCT — Tiếng Trung thương mại中文水平考试(商务)BCT
Đánh giá năng lực dùng tiếng Trung trong môi trường làm việc, hoạt động kinh doanh và các bối cảnh nghề nghiệp, nhấn mạnh tính thực tiễn. Gồm bài thi viết BCT (A), BCT (B) và bài thi nói BCT.
MCT — Tiếng Trung y khoa中文水平考试(医学)MCT
Đánh giá năng lực tiếng Trung trong giao tiếp y khoa với bệnh nhân, nhân viên y tế và các bên liên quan.
HSK 3.0 — Ba giai đoạn, chín cấpHSK 3.0(三等九级)
Phiên bản HSK mới theo khung “3 giai đoạn, 9 cấp” (sơ cấp 1–3, trung cấp 4–6, cao cấp 7–9). Theo thông báo chính thức, DỰ KIẾN áp dụng toàn cầu từ 13/12/2026 (sự kiện sắp tới). Cấu trúc đề từng cấp theo đề mẫu chính thức HSK 3.0.