HSK 3.0 — Cấp 6
HSK(六级)HSK 3.0 Level 6
Thông tin chính thức
Trang chính thứcCấp 6 (giai đoạn trung cấp) của HSK 3.0: nghe, đọc và viết bài (写作).
- Phiên bản
- HSK 3.0 — khung “3 giai đoạn, 9 cấp” (sơ cấp 1–3, trung cấp 4–6, cao cấp 7–9). Theo thông báo chính thức, DỰ KIẾN áp dụng trên toàn cầu từ 13/12/2026 (sự kiện sắp tới). Cấu trúc đề theo đề mẫu chính thức HSK 3.0.Nguồn
- Tổng số câu
- 82 câu (nghe 40, đọc 40, viết 2)Nguồn
- Thời gian thi
- Khoảng 125 phút (gồm 5 phút điền thông tin cá nhân)Nguồn
- Điền phiếu trả lời
- 5 phút sau phần ngheNguồn
- Tổng điểm
- Đang cập nhật — xem nguồn chính thứcNguồn
- Điểm đạt
- Đang cập nhật — xem nguồn chính thứcNguồn
Cấu trúc bài thi
| Phần thi | Số câu | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nghe听力 | 40 câu | 30 phút | khoảng 30 phút |
| Đọc阅读 | 40 câu | 40 phút | |
| Viết写作 | 2 câu | 45 phút |
Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 6
Xem tất cả (1725)- 北美洲Běiměizhōuchâu Bắc Mỹ
- 大洋洲Dàyángzhōuchâu Đại Dương
- 联合国LiánhéguóLiên Hợp Quốc
- 南极洲Nánjízhōuchâu Nam Cực
- 南美洲Nánměizhōuchâu Nam Mỹ
- 遍地biàndìkhắp nơi, đâu đâu cũng có
- 便捷biànjiénhanh gọn, tiện lợi
- 变质biànzhìbiến chất, hỏng (thực phẩm)
- 编biānbiên soạn; đan, bện; bịa (chuyện)
- 编辑biānjíbiên tập; biên tập viên
- 编写biānxiěbiên soạn, viết
- 败bàithua, thất bại; đánh bại
Ngữ pháp HSK 3.0 — Cấp 6
Chưa có điểm ngữ pháp cho cấp này.
Khoá tự học HSK 3.0 — Cấp 6
Chưa có khoá tự học cho cấp này.
