HSK 3.0 — Cấp 6

HSK(六级)HSK 3.0 Level 6

Thông tin chính thức

Trang chính thức
Thông tin chính thứcchinesetest.cn — Đề cương & đề mẫu HSK 3.0 (HSK(六级)样卷)· kiểm tra 02/10/2026

Cấp 6 (giai đoạn trung cấp) của HSK 3.0: nghe, đọc và viết bài (写作).

Phiên bản
HSK 3.0 — khung “3 giai đoạn, 9 cấp” (sơ cấp 1–3, trung cấp 4–6, cao cấp 7–9). Theo thông báo chính thức, DỰ KIẾN áp dụng trên toàn cầu từ 13/12/2026 (sự kiện sắp tới). Cấu trúc đề theo đề mẫu chính thức HSK 3.0.Nguồn
Tổng số câu
82 câu (nghe 40, đọc 40, viết 2)Nguồn
Thời gian thi
Khoảng 125 phút (gồm 5 phút điền thông tin cá nhân)Nguồn
Điền phiếu trả lời
5 phút sau phần ngheNguồn
Tổng điểm
Đang cập nhật — xem nguồn chính thứcNguồn
Điểm đạt
Đang cập nhật — xem nguồn chính thứcNguồn

Cấu trúc bài thi

Phần thiSố câuThời gianGhi chú
Nghe听力40 câu30 phútkhoảng 30 phút
Đọc阅读40 câu40 phút
Viết写作2 câu45 phút

Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 6

Xem tất cả (1725)
  • 北美洲Běiměizhōuchâu Bắc Mỹ
  • 大洋洲Dàyángzhōuchâu Đại Dương
  • 联合国LiánhéguóLiên Hợp Quốc
  • 南极洲Nánjízhōuchâu Nam Cực
  • 南美洲Nánměizhōuchâu Nam Mỹ
  • 遍地biàndìkhắp nơi, đâu đâu cũng có
  • 便捷biànjiénhanh gọn, tiện lợi
  • 变质biànzhìbiến chất, hỏng (thực phẩm)
  • 编biānbiên soạn; đan, bện; bịa (chuyện)
  • 编辑biānjíbiên tập; biên tập viên
  • 编写biānxiěbiên soạn, viết
  • 败bàithua, thất bại; đánh bại

Ngữ pháp HSK 3.0 — Cấp 6

Chưa có điểm ngữ pháp cho cấp này.

Khoá tự học HSK 3.0 — Cấp 6

Chưa có khoá tự học cho cấp này.