HSK 3.0 — Cấp 1
HSK(一级)HSK 3.0 Level 1
Thông tin chính thức
Trang chính thứcCấp 1 (giai đoạn sơ cấp) của HSK 3.0: nghe và đọc cơ bản.
- Phiên bản
- HSK 3.0 — khung “3 giai đoạn, 9 cấp” (sơ cấp 1–3, trung cấp 4–6, cao cấp 7–9). Theo thông báo chính thức, DỰ KIẾN áp dụng trên toàn cầu từ 13/12/2026 (sự kiện sắp tới). Cấu trúc đề theo đề mẫu chính thức HSK 3.0.Nguồn
- Tổng số câu
- 40 câu (nghe 20, đọc 20)Nguồn
- Thời gian thi
- Khoảng 40 phút (gồm 5 phút điền thông tin cá nhân)Nguồn
- Điền phiếu trả lời
- 3 phút sau phần ngheNguồn
- Tổng điểm
- Đang cập nhật — xem nguồn chính thứcNguồn
- Điểm đạt
- Đang cập nhật — xem nguồn chính thứcNguồn
Cấu trúc bài thi
| Phần thi | Số câu | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nghe听力 | 20 câu | 12 phút | khoảng 12 phút |
| Đọc阅读 | 20 câu | 20 phút |
Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 1
Xem tất cả (94)- 边biānbên, phía; cạnh
- 白天báitiānban ngày
- 病bìngbệnh; bị ốm
- 不要búyàođừng, không được; không muốn
- 包子bāozibánh bao
- 杯子bēizicái cốc, cái ly
- 本běnquyển, cuốn (lượng từ cho sách, vở); gốc, vốn; vốn dĩ
- 唱chànghát
- 车chēxe
- 店diàncửa hàng, quán
- 电话diànhuàđiện thoại
- 电视diànshìti vi, truyền hình
Ngữ pháp HSK 3.0 — Cấp 1
Chưa có điểm ngữ pháp cho cấp này.
Khoá tự học HSK 3.0 — Cấp 1
Chưa có khoá tự học cho cấp này.
