HSK 3.0 — Cấp 5

HSK(五级)HSK 3.0 Level 5

Thông tin chính thức

Trang chính thức
Thông tin chính thứcchinesetest.cn — Đề cương & đề mẫu HSK 3.0 (HSK(五级)样卷)· kiểm tra 02/10/2026

Cấp 5 (giai đoạn trung cấp) của HSK 3.0: nghe, đọc và viết bài (写作).

Phiên bản
HSK 3.0 — khung “3 giai đoạn, 9 cấp” (sơ cấp 1–3, trung cấp 4–6, cao cấp 7–9). Theo thông báo chính thức, DỰ KIẾN áp dụng trên toàn cầu từ 13/12/2026 (sự kiện sắp tới). Cấu trúc đề theo đề mẫu chính thức HSK 3.0.Nguồn
Tổng số câu
72 câu (nghe 35, đọc 35, viết 2)Nguồn
Thời gian thi
Khoảng 110 phút (gồm 5 phút điền thông tin cá nhân)Nguồn
Điền phiếu trả lời
5 phút sau phần ngheNguồn
Tổng điểm
Đang cập nhật — xem nguồn chính thứcNguồn
Điểm đạt
Đang cập nhật — xem nguồn chính thứcNguồn

Cấu trúc bài thi

Phần thiSố câuThời gianGhi chú
Nghe听力35 câu25 phútkhoảng 25 phút
Đọc阅读35 câu35 phút
Viết写作2 câu40 phút

Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 5

Xem tất cả (1440)
  • 非洲Fēizhōuchâu Phi
  • 元旦YuándànTết Dương lịch (ngày 1 tháng 1)
  • 中华ZhōnghuáTrung Hoa
  • 中华民族Zhōnghuá Mínzúdân tộc Trung Hoa
  • 便biànliền, bèn, thì (văn viết)
  • 变动biàndòngthay đổi, biến động
  • 便利biànlìthuận tiện, tiện lợi
  • 便利店biànlìdiàncửa hàng tiện lợi
  • 标题biāotítiêu đề, đầu đề
  • 表达biǎodábiểu đạt, diễn đạt
  • 表面biǎomiànbề mặt; bề ngoài
  • 表明biǎomíngcho thấy, chứng tỏ; bày tỏ rõ

Ngữ pháp HSK 3.0 — Cấp 5

Chưa có điểm ngữ pháp cho cấp này.

Khoá tự học HSK 3.0 — Cấp 5

Chưa có khoá tự học cho cấp này.