HSK 3.0 — Cấp 4
HSK(四级)HSK 3.0 Level 4
Thông tin chính thức
Trang chính thứcCấp 4 (giai đoạn trung cấp) của HSK 3.0: nghe, đọc và viết đoạn (写作).
- Phiên bản
- HSK 3.0 — khung “3 giai đoạn, 9 cấp” (sơ cấp 1–3, trung cấp 4–6, cao cấp 7–9). Theo thông báo chính thức, DỰ KIẾN áp dụng trên toàn cầu từ 13/12/2026 (sự kiện sắp tới). Cấu trúc đề theo đề mẫu chính thức HSK 3.0.Nguồn
- Tổng số câu
- 70 câu (nghe 32, đọc 32, viết 6)Nguồn
- Thời gian thi
- Khoảng 85 phút (gồm 5 phút điền thông tin cá nhân)Nguồn
- Điền phiếu trả lời
- 5 phút sau phần ngheNguồn
- Tổng điểm
- Đang cập nhật — xem nguồn chính thứcNguồn
- Điểm đạt
- Đang cập nhật — xem nguồn chính thứcNguồn
Cấu trúc bài thi
| Phần thi | Số câu | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nghe听力 | 32 câu | 20 phút | khoảng 20 phút |
| Đọc阅读 | 32 câu | 30 phút | |
| Viết写作 | 6 câu | 25 phút |
Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 4
Xem tất cả (809)- 亚洲Yàzhōuchâu Á
- 便于biànyútiện cho, dễ cho (văn viết)
- 表biǎođồng hồ (đeo tay); bảng, biểu
- 表格biǎogébảng, bảng biểu (bảng tính)
- 表示biǎoshìbiểu thị, bày tỏ
- 表现biǎoxiànthể hiện, biểu hiện; sự thể hiện
- 表扬biǎoyángkhen ngợi, biểu dương
- 棒bànggiỏi, tuyệt (khẩu ngữ); cái gậy
- 办公bàngōnglàm việc (văn phòng), làm công việc hành chính
- 办理bànlǐlàm (thủ tục), giải quyết
- 办事bànshìlàm việc, giải quyết công việc
- 抱bàoôm, bế
Ngữ pháp HSK 3.0 — Cấp 4
Chưa có điểm ngữ pháp cho cấp này.
Khoá tự học HSK 3.0 — Cấp 4
Chưa có khoá tự học cho cấp này.
