HSK 3.0 — Cấp 3
HSK(三级)HSK 3.0 Level 3
Thông tin chính thức
Trang chính thứcCấp 3 (giai đoạn sơ cấp) của HSK 3.0: nghe, đọc và viết (书写).
- Phiên bản
- HSK 3.0 — khung “3 giai đoạn, 9 cấp” (sơ cấp 1–3, trung cấp 4–6, cao cấp 7–9). Theo thông báo chính thức, DỰ KIẾN áp dụng trên toàn cầu từ 13/12/2026 (sự kiện sắp tới). Cấu trúc đề theo đề mẫu chính thức HSK 3.0.Nguồn
- Tổng số câu
- 70 câu (nghe 30, đọc 30, viết 10)Nguồn
- Thời gian thi
- Khoảng 83 phút (gồm 5 phút điền thông tin cá nhân)Nguồn
- Điền phiếu trả lời
- 5 phút sau phần ngheNguồn
- Tổng điểm
- Đang cập nhật — xem nguồn chính thứcNguồn
- Điểm đạt
- Đang cập nhật — xem nguồn chính thứcNguồn
Cấu trúc bài thi
| Phần thi | Số câu | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nghe听力 | 30 câu | 23 phút | khoảng 23 phút |
| Đọc阅读 | 30 câu | 30 phút | |
| Viết书写 | 10 câu | 20 phút |
Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 3
Xem tất cả (318)- 变biànthay đổi, biến đổi
- 变成biànchéngtrở thành, biến thành
- 别的biédecái khác, khác
- 别人biérénngười khác
- 表演biǎoyǎnbiểu diễn
- 办bànlàm, xử lý; tổ chức
- 办法bànfǎcách, biện pháp
- 半天bàntiānnửa ngày; một lúc lâu
- 报纸bàozhǐbáo, tờ báo
- 病人bìngrénngười bệnh, bệnh nhân
- 不久bùjiǔkhông lâu, chẳng bao lâu
- 不行bùxíngkhông được; không ổn, kém
Ngữ pháp HSK 3.0 — Cấp 3
Chưa có điểm ngữ pháp cho cấp này.
Khoá tự học HSK 3.0 — Cấp 3
Chưa có khoá tự học cho cấp này.
