HSK 3.0 — Cấp 2
HSK(二级)HSK 3.0 Level 2
Thông tin chính thức
Trang chính thứcCấp 2 (giai đoạn sơ cấp) của HSK 3.0: nghe, đọc và viết (书写) cơ bản.
- Phiên bản
- HSK 3.0 — khung “3 giai đoạn, 9 cấp” (sơ cấp 1–3, trung cấp 4–6, cao cấp 7–9). Theo thông báo chính thức, DỰ KIẾN áp dụng trên toàn cầu từ 13/12/2026 (sự kiện sắp tới). Cấu trúc đề theo đề mẫu chính thức HSK 3.0.Nguồn
- Tổng số câu
- 60 câu (nghe 25, đọc 25, viết 10)Nguồn
- Thời gian thi
- Khoảng 60 phút (gồm 5 phút điền thông tin cá nhân)Nguồn
- Điền phiếu trả lời
- 3 phút sau phần ngheNguồn
- Tổng điểm
- Đang cập nhật — xem nguồn chính thứcNguồn
- Điểm đạt
- Đang cập nhật — xem nguồn chính thứcNguồn
Cấu trúc bài thi
| Phần thi | Số câu | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nghe听力 | 25 câu | 17 phút | khoảng 17 phút |
| Đọc阅读 | 25 câu | 25 phút | |
| Viết书写 | 10 câu | 10 phút |
Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 2
Xem tất cả (98)- 啊a(trợ từ ngữ khí, biểu thị cảm thán, nhắc nhở, khẳng định)
- 班bānlớp; ca (làm việc)
- 包bāotúi, bao; gói, bọc
- 本子běnziquyển vở, sổ
- 笔bǐbút
- 床chuánggiường
- 车站chēzhànbến xe, nhà ga
- 出chūra, ra ngoài; xuất hiện
- 出来chūláira, đi ra (hướng về phía người nói)
- 出门chūménra ngoài, ra khỏi nhà; đi xa
- 错cuòsai; lỗi
- 词cítừ, từ ngữ
Ngữ pháp HSK 3.0 — Cấp 2
Chưa có điểm ngữ pháp cho cấp này.
Khoá tự học HSK 3.0 — Cấp 2
Chưa có khoá tự học cho cấp này.
