Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
98 từ
(trợ từ ngữ khí, biểu thị cảm thán, nhắc nhở, khẳng định)
lớp; ca (làm việc)
túi, bao; gói, bọc
quyển vở, sổ
bút
giường
bến xe, nhà ga
ra, ra ngoài; xuất hiện
ra, đi ra (hướng về phía người nói)
ra ngoài, ra khỏi nhà; đi xa
sai; lỗi
từ, từ ngữ
từ nhỏ, từ bé
nhưng
động, cử động
đánh; gọi (điện thoại); chơi (bóng); từ (giới từ, khẩu ngữ)
bắt taxi, gọi xe
mở; bật (thiết bị)
bay
qua, đi qua; trải qua; đón, ăn (Tết, sinh nhật); sống (qua ngày)