出门

chūmén

ra ngoài, ra khỏi nhà; đi xa

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 出5 nétBộ thủ: 凵 · bộ số 17/214
  • 门3 nétBộ thủ: 门 · môn (cửa) · bộ số 169/214 · dạng giản thể của bộ

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.