随着…: cùng với (sự thay đổi của)…
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
Cấu trúc
随着 + danh từ (thường là sự thay đổi / phát triển),+ kết quả thay đổi theo
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
随着 nêu một sự thay đổi kéo theo một sự thay đổi khác: “cùng với / theo đà…”.
- Sau 随着 là cụm danh từ (随着经济的发展、随着年龄的增长、随着手机的普及) hoặc cụm chủ–vị ngắn chỉ thay đổi (随着天气变冷).
- Vế sau thường có từ chỉ biến đổi: 越来越、也、变得、开始.
- Cụm 随着… thường đứng đầu câu, có dấu phẩy.
Ví dụ
随着年龄的增长,他越来越注意健康。
Suízhe niánlíng de zēngzhǎng, tā yuè lái yuè zhùyì jiànkāng.
Cùng với tuổi tác tăng lên, anh ấy càng ngày càng chú ý sức khoẻ.
随着网络的发展,买东西变得越来越方便。
Suízhe wǎngluò de fāzhǎn, mǎi dōngxi biàn de yuè lái yuè fāngbiàn.
Cùng với sự phát triển của mạng, mua sắm trở nên ngày càng tiện.
随着天气变冷,感冒的人也多了。
Suízhe tiānqì biàn lěng, gǎnmào de rén yě duō le.
Theo đà trời trở lạnh, người bị cảm cũng nhiều hơn.
Lỗi thường gặp
- Vế sau không có sự thay đổi: △ 随着经济的发展,我住在河内。 (ngữ pháp không sai nhưng ý không liên quan — vế sau phải là điều thay đổi theo).
- Ghi chú: 随着经济发展 / 随着经济的发展 đều đúng; có 的 trang trọng hơn.
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
