Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 10, chấm từng câu.
Cỡ chữ
Giọng đọc
Giọng đọc tạo sẵn (giọng máy, tiếng Phổ thông) — để luyện nghe; thanh điệu có thể chưa hoàn hảo như người bản ngữ.
Câu 1 · Từ vựng
Từ này nghĩa là gì?
Câu 2 · Ngữ pháp
“Tôi nghĩ đi nghĩ lại, vẫn chưa quyết định” nói thế nào?
Câu 3 · Ngữ pháp
Câu 4 · Từ vựng
Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.
Câu 5 · Nghe
Nghe và chọn nghĩa đúng.
Câu 6 · Ngữ pháp
Câu 7 · Ngữ pháp
Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.
Nghĩa: Chúng tôi bàn đi bàn lại vẫn không có kết quả.
Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.
Câu 8 · Từ vựng
Câu 9 · Đọc
Kế hoạch sau khi nghỉ hưu của cô Vương là gì?
Câu 10 · Nói
Nói 4 câu về kế hoạch ngắn hạn và dài hạn của bạn, dùng 短期 / 长期, một câu V来V去 và ít nhất hai từ: 存款 · 创业 · 兼职 · 积累 · 保险 · 退休.
Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.