V来V去: … đi … lại (lặp đi lặp lại)

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai

Cấu trúc

động từ + 来 + động từ + 去 (+ 也 / 都 / 还是 + kết quả)

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

V来V去 (cùng một động từ) diễn tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần: 想来想去 (nghĩ đi nghĩ lại), 找来找去 (tìm khắp), 说来说去 (nói tới nói lui).

  • Thường theo sau là kết quả (hay là “vẫn không…” hoặc “cuối cùng…”): 想来想去,还是决定留下来。
  • Cũng dùng với chuyển động qua lại thật: 孩子们在院子里跑来跑去。
  • Sau V来V去 không mang tân ngữ trực tiếp: ✗ 我找来找去钥匙 → 钥匙我找来找去也没找到。

Ví dụ

  • 我想来想去,还是决定先工作几年。

    Wǒ xiǎng lái xiǎng qù, háishi juédìng xiān gōngzuò jǐ nián.

    Tôi nghĩ đi nghĩ lại, vẫn quyết định đi làm vài năm trước.

  • 他找来找去,也没找到合适的房子。

    Tā zhǎo lái zhǎo qù, yě méi zhǎodào héshì de fángzi.

    Anh ấy tìm tới tìm lui mà vẫn không tìm được căn nhà phù hợp.

  • 孩子们在公园里跑来跑去,玩儿得很开心。

    Háizimen zài gōngyuán lǐ pǎo lái pǎo qù, wánr de hěn kāixīn.

    Bọn trẻ chạy đi chạy lại trong công viên, chơi rất vui.

Lỗi thường gặp

  • Dùng hai động từ khác nhau: ✗ 想来考虑去 → 想来想去 / 考虑来考虑去。
  • Đặt tân ngữ ngay sau: ✗ 他找来找去房子 → 房子他找来找去也没找到。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

“Tôi nghĩ đi nghĩ lại, vẫn chưa quyết định” nói thế nào?

Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

孩子们在院子里跑来跑 ,玩儿得很高兴。Háizimen zài yuànzi lǐ pǎo lái pǎo ___, wánr de hěn gāoxìng.Nghĩa: Bọn trẻ chạy đi chạy lại trong sân, chơi rất vui.
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Câu “他找来找去钥匙。” đúng ngữ pháp.
Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Chúng tôi bàn đi bàn lại vẫn không có kết quả.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Từ liên quan