V来V去: … đi … lại (lặp đi lặp lại)
Cấu trúc
động từ + 来 + động từ + 去 (+ 也 / 都 / 还是 + kết quả)
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
V来V去 (cùng một động từ) diễn tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần: 想来想去 (nghĩ đi nghĩ lại), 找来找去 (tìm khắp), 说来说去 (nói tới nói lui).
- Thường theo sau là kết quả (hay là “vẫn không…” hoặc “cuối cùng…”): 想来想去,还是决定留下来。
- Cũng dùng với chuyển động qua lại thật: 孩子们在院子里跑来跑去。
- Sau V来V去 không mang tân ngữ trực tiếp: ✗ 我找来找去钥匙 → 钥匙我找来找去也没找到。
Ví dụ
我想来想去,还是决定先工作几年。
Wǒ xiǎng lái xiǎng qù, háishi juédìng xiān gōngzuò jǐ nián.
Tôi nghĩ đi nghĩ lại, vẫn quyết định đi làm vài năm trước.
他找来找去,也没找到合适的房子。
Tā zhǎo lái zhǎo qù, yě méi zhǎodào héshì de fángzi.
Anh ấy tìm tới tìm lui mà vẫn không tìm được căn nhà phù hợp.
孩子们在公园里跑来跑去,玩儿得很开心。
Háizimen zài gōngyuán lǐ pǎo lái pǎo qù, wánr de hěn kāixīn.
Bọn trẻ chạy đi chạy lại trong công viên, chơi rất vui.
Lỗi thường gặp
- Dùng hai động từ khác nhau: ✗ 想来考虑去 → 想来想去 / 考虑来考虑去。
- Đặt tân ngữ ngay sau: ✗ 他找来找去房子 → 房子他找来找去也没找到。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
