Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
很多越南商家在网上平台找供应商。
Hěn duō Yuènán shāngjiā zài wǎngshang píngtái zhǎo gōngyìngshāng.
Nhiều nhà buôn Việt Nam tìm nhà cung cấp trên các sàn trực tuyến.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Tìm nguồn hàngThương mại điện tử
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung thương mại 1 — tìm nguồn hàng, đàm phán, thanh toán, giao hàng, hậu mãi, bán hàng online
