搜索

sōusuǒ

tìm kiếm (trên mạng)

Ví dụ & cách dùng

Ví dụ

  • 你先搜索一下这个产品的价格。

    Nǐ xiān sōusuǒ yíxià zhège chǎnpǐn de jiàgé.

    Em tìm thử giá của sản phẩm này trước đi.

Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?

Chủ đề:Tìm nguồn hàng

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung thương mại 1 — tìm nguồn hàng, đàm phán, thanh toán, giao hàng, hậu mãi, bán hàng online

Cấu tạo chữ

  • 搜12 nétBộ thủ: 手 (dạng 扌) · thủ (tay) · bộ số 64/214
  • 索10 nétBộ thủ: 糸 (dạng 纟) · mịch (sợi tơ) · bộ số 120/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.