Động từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
你先搜索一下这个产品的价格。
Nǐ xiān sōusuǒ yíxià zhège chǎnpǐn de jiàgé.
Em tìm thử giá của sản phẩm này trước đi.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Tìm nguồn hàng
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung thương mại 1 — tìm nguồn hàng, đàm phán, thanh toán, giao hàng, hậu mãi, bán hàng online
