Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
这家是贸易公司,不是工厂。
Zhè jiā shì màoyì gōngsī, bú shì gōngchǎng.
Đơn vị này là công ty thương mại, không phải nhà máy.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Tìm nguồn hàng
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung thương mại 1 — tìm nguồn hàng, đàm phán, thanh toán, giao hàng, hậu mãi, bán hàng online
