Tính từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
这个供应商回复很快,看起来挺靠谱的。
Zhège gōngyìngshāng huífù hěn kuài, kàn qǐlai tǐng kàopǔ de.
Nhà cung cấp này trả lời rất nhanh, trông khá đáng tin.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Tìm nguồn hàng
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung thương mại 1 — tìm nguồn hàng, đàm phán, thanh toán, giao hàng, hậu mãi, bán hàng online
