Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
今天晚上的主播是小美。
Jīntiān wǎnshang de zhǔbō shì Xiǎo Měi.
Người dẫn livestream tối nay là Tiểu Mỹ.
Đề cương HSK mới: HSK 6Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Thương mại điện tử
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung thương mại 1 — tìm nguồn hàng, đàm phán, thanh toán, giao hàng, hậu mãi, bán hàng online
