Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
喜欢的话,点下面的链接下单。
Xǐhuan dehuà, diǎn xiàmiàn de liànjiē xiàdān.
Thích thì bấm vào link bên dưới để đặt hàng.
Đề cương HSK mới: HSK 6Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Thương mại điện tử
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung thương mại 1 — tìm nguồn hàng, đàm phán, thanh toán, giao hàng, hậu mãi, bán hàng online
