Động từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
网上买票可以节省时间。
Wǎngshang mǎi piào kěyǐ jiéshěng shíjiān.
Mua vé trên mạng có thể tiết kiệm thời gian.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Tiêu dùng xanh
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
