Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
这个城市的人口越来越多。
Zhège chéngshì de rénkǒu yuèláiyuè duō.
Dân số thành phố này ngày càng đông.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Thành phố, môi trường
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 1 — kể chuyện, ý kiến, xã hội
