Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
请不要乱扔垃圾。
Qǐng bú yào luàn rēng lājī.
Xin đừng vứt rác bừa bãi.
Đề cương HSK mới: HSK 4Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Thành phố, môi trường
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 1 — kể chuyện, ý kiến, xã hội
