Tính từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
我的衣服被弄脏了。
Wǒ de yīfu bèi nòngzāng le.
Quần áo của tôi bị làm bẩn rồi.
Đề cương HSK mới: HSK 3Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Phàn nàn, giải quyếtThành phố, môi trường
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 1 — kể chuyện, ý kiến, xã hội
