Liên từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
这个城市既漂亮又干净。
Zhège chéngshì jì piàoliang yòu gānjìng.
Thành phố này vừa đẹp vừa sạch.
Đề cương HSK mới: HSK 4Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Thành phố, môi trườngTừ chức năng
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 1 — kể chuyện, ý kiến, xã hội
