既…又… / 既…也…: vừa… vừa… (trang trọng hơn 又…又…)
Cấu trúc
Chủ ngữ + 既 + Adj1 / V1 + 又 / 也 + Adj2 / V2
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: hai đặc điểm cùng tồn tại — như 又…又… (Sơ cấp 2) nhưng hơi trang trọng, hay gặp trong văn viết, bản tin, bài nói.
- Hai tính từ cùng tốt / cùng xấu: 这个城市既漂亮又干净 · 地铁既快又便宜.
- Hai động từ: 他既会说汉语,也会说英语。
- 既…又… cũng có thể nối hai cụm dài: 骑自行车既能锻炼身体,又能保护环境。
Lưu ý: hai vế nên cùng chiều (cùng khen hoặc cùng chê); không dùng cho hai việc nối tiếp nhau về thời gian (dùng 先…然后…).
Ví dụ
这个城市既漂亮又干净。
Zhège chéngshì jì piàoliang yòu gānjìng.
Thành phố này vừa đẹp vừa sạch.
骑自行车既能锻炼身体,又能保护环境。
Qí zìxíngchē jì néng duànliàn shēntǐ, yòu néng bǎohù huánjìng.
Đi xe đạp vừa rèn luyện được sức khoẻ, vừa bảo vệ được môi trường.
地铁既快又便宜,所以很多人坐地铁上班。
Dìtiě jì kuài yòu piányi, suǒyǐ hěn duō rén zuò dìtiě shàngbān.
Tàu điện ngầm vừa nhanh vừa rẻ, nên nhiều người đi tàu điện ngầm đi làm.
Lỗi thường gặp
- Hai vế ngược chiều với 既…又…: △ 这个房子既大又贵 (dùng được nếu cả hai đều là nhận xét trung tính, nhưng khen + chê thì không tự nhiên) → ✓ 这个房子虽然大,但是很贵。
- Dùng 和 nối hai tính từ làm vị ngữ: ✗ 这个城市漂亮和干净 → ✓ 这个城市既漂亮又干净。
- Đặt 既 trước chủ ngữ: ✗ 既这个城市漂亮… → ✓ 这个城市既漂亮又…
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
