Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
货物在海关检查。
Huòwù zài hǎiguān jiǎnchá.
Hàng đang được hải quan kiểm tra.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Vận chuyển, giao hàng
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1 — an toàn, ca làm, máy móc, QC, kho, vận chuyển
