集装箱

jízhuāngxiāng

container (công-te-nơ)

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 集12 nétBộ thủ: 隹 · bộ số 172/214
  • 装12 nétBộ thủ: 衣 (dạng 衤) · y (áo, quần áo) · bộ số 145/214
  • 箱15 nétBộ thủ: 竹 (dạng ⺮) · trúc (tre, trúc) · bộ số 118/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.